手擲靶裝置 thủ trịch bá trang trí Hán Việt: thủ trịch bá trang trí Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 擲 (trịch) + 靶 (bá) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtthủ trịch bá trang tríCấu tạo手 + 擲 + 靶 + 裝 + 置 · thủ + trịch + bá + trang + trí nghĩa thành phần: thủ + trịch + bá + trang + trí Nghĩa EngCihui handtrap