手提保險箱 thủ đề bảo hiểm tương Hán Việt: thủ đề bảo hiểm tương Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 提 (đề) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 箱 (tương)Hán Việtthủ đề bảo hiểm tươngCấu tạo手 + 提 + 保 + 險 + 箱 · thủ + đề + bảo + hiểm + tương nghĩa thành phần: thủ + đề + bảo + hiểm + tương Nghĩa EngCihui cash-box