手提式氣鑽 shǒutíshì qìzuàn · thủ đề thức khí toản Hán Việt: thủ đề thức khí toản · Pinyin: shǒutíshì qìzuàn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 提 (đề) + 式 (thức) + 氣 (khí) + 鑽 (toản)Pinyinshǒutíshì qìzuànHán Việtthủ đề thức khí toảnCấu tạo手 + 提 + 式 + 氣 + 鑽 · thủ + đề + thức + khí + toản nghĩa thành phần: thủ + đề + thức + khí + toản Nghĩa EngCihui jackhammer