手提電剪刀 thủ đề điện tiễn đao Hán Việt: thủ đề điện tiễn đao Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 提 (đề) + 電 (điện) + 剪 (tiễn) + 刀 (đao)Hán Việtthủ đề điện tiễn đaoCấu tạo手 + 提 + 電 + 剪 + 刀 · thủ + đề + điện + tiễn + đao nghĩa thành phần: thủ + đề + điện + tiễn + đao Nghĩa EngCihui unishear