手提計算機
thủ đề kế toán ki
Hán Việt: thủ đề kế toán ki · Pinyin: shǒu tí jì suàn jī
Tổng quan
máy tính xách tay
Nghĩa
Việt
- Cihui máy tính xách tay
Eng
- Cihui 手提計算機 hǒutí jìsuànjī n. <comp.> laptop M:¹tái
Hán Việt: thủ đề kế toán ki · Pinyin: shǒu tí jì suàn jī
máy tính xách tay