手搖發電機 thủ diêu phát điện ki Hán Việt: thủ diêu phát điện ki Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 搖 (diêu) + 發 (phát) + 電 (điện) + 機 (ki)Hán Việtthủ diêu phát điện kiCấu tạo手 + 搖 + 發 + 電 + 機 · thủ + diêu + phát + điện + ki nghĩa thành phần: thủ + diêu + phát + điện + ki Nghĩa EngCihui 手搖發電機 hǒuyáo fādiànjī n. hand generator M:¹tái