手搖石印機

shǒu yáo shí yìn jī thủ diêu thạch ấn ki

Hán Việt: thủ diêu thạch ấn ki · Pinyin: shǒu yáo shí yìn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (diêu) + (thạch) + (ấn) + (ki)