手撥號碼機 thủ bát hào mã ki Hán Việt: thủ bát hào mã ki Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 撥 (bát) + 號 (hào) + 碼 (mã) + 機 (ki)Hán Việtthủ bát hào mã kiCấu tạo手 + 撥 + 號 + 碼 + 機 · thủ + bát + hào + mã + ki nghĩa thành phần: thủ + bát + hào + mã + ki Nghĩa EngCihui numberer