手操測距儀 thủ thao trắc cự nghi Hán Việt: thủ thao trắc cự nghi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 操 (thao) + 測 (trắc) + 距 (cự) + 儀 (nghi)Hán Việtthủ thao trắc cự nghiCấu tạo手 + 操 + 測 + 距 + 儀 · thủ + thao + trắc + cự + nghi nghĩa thành phần: thủ + thao + trắc + cự + nghi Nghĩa EngCihui stadimeter