手术后治疗

shǒu shù hòu zhì liáothủ thuật hậu trì liệu

Hán Việt: thủ thuật hậu trì liệu · Pinyin: shǒu shù hòu zhì liáo

Tổng quan

Cấu tạo: 手 (thủ) + 術 (thuật) + 後 (hậu) + 治 (trì) + 療 (liệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều trị hậu phẫu

Đức

  • Handedict postoperative Behandlung, postoperative Therapie (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

治疗热病的 · 治疗病症的 · 手术上的 · 治疗学家 · 治疗学的 · 治疗炎症 · 手术刀包 · 手术后的