手機顯示屏 shǒu jī xiǎn shì píng · thủ ki hiển kì bình Hán Việt: thủ ki hiển kì bình · Pinyin: shǒu jī xiǎn shì píng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 屏 (bình)Pinyinshǒu jī xiǎn shì píngHán Việtthủ ki hiển kì bìnhCấu tạo手 + 機 + 顯 + 示 + 屏 · thủ + ki + hiển + kì + bình nghĩa thành phần: thủ + ki + hiển + kì + bình