手機生產商 shǒu jī shēng chǎn shāng · thủ ki sanh sản thương Hán Việt: thủ ki sanh sản thương · Pinyin: shǒu jī shēng chǎn shāng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 商 (thương)Pinyinshǒu jī shēng chǎn shāngHán Việtthủ ki sanh sản thươngCấu tạo手 + 機 + 生 + 產 + 商 · thủ + ki + sanh + sản + thương nghĩa thành phần: thủ + ki + sanh + sản + thương