手榴彈信管 thủ lưu đạn tín quản Hán Việt: thủ lưu đạn tín quản Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 榴 (lưu) + 彈 (đạn) + 信 (tín) + 管 (quản)Hán Việtthủ lưu đạn tín quảnCấu tạo手 + 榴 + 彈 + 信 + 管 · thủ + lưu + đạn + tín + quản nghĩa thành phần: thủ + lưu + đạn + tín + quản Nghĩa EngCihui bouchon