手段強硬的
thủ đoạn cường ngạnh đích
Hán Việt: thủ đoạn cường ngạnh đích
Tổng quan
Cấu tạo: 手 (thủ) + 段 (đoạn) + 強 (cường) + 硬 (ngạnh) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui go-getting
Hán Việt: thủ đoạn cường ngạnh đích
Cấu tạo: 手 (thủ) + 段 (đoạn) + 強 (cường) + 硬 (ngạnh) + 的 (đích)