手畫多邊形 thủ họa đa biên hình Hán Việt: thủ họa đa biên hình Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 畫 (họa) + 多 (đa) + 邊 (biên) + 形 (hình)Hán Việtthủ họa đa biên hìnhCấu tạo手 + 畫 + 多 + 邊 + 形 · thủ + họa + đa + biên + hình nghĩa thành phần: thủ + họa + đa + biên + hình Nghĩa EngCihui Freeform