手稿程式語言

thủ cảo trình thức ngữ ngôn

Hán Việt: thủ cảo trình thức ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + 稿 (cảo) + (trình) + (thức) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui scripting language