手續費收入 thủ tục phí thu nhập Hán Việt: thủ tục phí thu nhập Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 續 (tục) + 費 (phí) + 收 (thu) + 入 (nhập)Hán Việtthủ tục phí thu nhậpCấu tạo手 + 續 + 費 + 收 + 入 · thủ + tục + phí + thu + nhập nghĩa thành phần: thủ + tục + phí + thu + nhập Nghĩa EngCihui 手續費收入 hǒuxùfèi shōurù n. revenue from service charges