手紋檢查法 thủ văn kiểm tra pháp Hán Việt: thủ văn kiểm tra pháp Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 紋 (văn) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 法 (pháp)Hán Việtthủ văn kiểm tra phápCấu tạo手 + 紋 + 檢 + 查 + 法 · thủ + văn + kiểm + tra + pháp nghĩa thành phần: thủ + văn + kiểm + tra + pháp Nghĩa EngCihui chiroscopy