手腳一起地 thủ cước nhất khởi địa Hán Việt: thủ cước nhất khởi địa Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 腳 (cước) + 一 (nhất) + 起 (khởi) + 地 (địa)Hán Việtthủ cước nhất khởi địaCấu tạo手 + 腳 + 一 + 起 + 地 · thủ + cước + nhất + khởi + địa nghĩa thành phần: thủ + cước + nhất + khởi + địa