手腳不乾淨

shǒu jiǎo bù gān jìng thủ cước bất kiền tịnh

Hán Việt: thủ cước bất kiền tịnh · Pinyin: shǒu jiǎo bù gān jìng

Tổng quan

trộm cắp | nhẹ tay | dễ trộm cắp

Cấu tạo: (thủ) + (cước) + (bất) + (kiền) + (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trộm cắp | nhẹ tay | dễ trộm cắp

Eng

  • CC-CEDICT thieving|light-fingered|prone to stealing
  • Cihui thieving; light-fingered; prone to stealing