手足勻稱的 thủ túc quân xưng đích Hán Việt: thủ túc quân xưng đích Tổng quan cân đối (thân hình) Cấu tạo: 手 (thủ) + 足 (túc) + 勻 (quân) + 稱 (xưng) + 的 (đích)Hán Việtthủ túc quân xưng đíchCấu tạo手 + 足 + 勻 + 稱 + 的 · thủ + túc + quân + xưng + đích nghĩa thành phần: thủ + túc + quân + xưng + đích Nghĩa ViệtCihui cân đối (thân hình)