手足匀称的

thủ túc quân xưng đích

Hán Việt: thủ túc quân xưng đích

Tổng quan

cân đối (thân hình)

Cấu tạo: 手 (thủ) + 足 (túc) + 勻 (quân) + 稱 (xưng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cân đối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi clelimbed

Từ liên quan

Gần nghĩa

手足病医生 · 手足失措 · 手足胼胝 · 手足无措 · 手足之情 · 手足重茧 · 手足亲情 · 手足口病