手足胼胝

shǒu zú pián zhī thủ túc biền chi

Hán Việt: thủ túc biền chi · Pinyin: shǒu zú pián zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (túc) + (biền) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手掌和腳底長滿厚繭。形容極為辛勞勤苦。《荀子.子道》:「夙興夜寐,耕耘樹藝,手足胼胝,以養其親。」唐.牛僧孺〈辨私論〉:「昔大禹之手足胼胝,是公其身于治水也。」也作「手胼足胝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胼、胝:手掌、足底的老茧。手掌足底生满老茧。形容经常地辛勤劳动。
  • Tân Hoa Tự Điển 胼、胝手掌、足底的老茧。手掌足底生满老茧。形容经常地辛勤劳动。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

筚路蓝缕