手頭寬裕的 thủ đầu khoan dụ đích Hán Việt: thủ đầu khoan dụ đích Tổng quan phong lưu, sung túc, may mắn Cấu tạo: 手 (thủ) + 頭 (đầu) + 寬 (khoan) + 裕 (dụ) + 的 (đích)Hán Việtthủ đầu khoan dụ đíchCấu tạo手 + 頭 + 寬 + 裕 + 的 · thủ + đầu + khoan + dụ + đích nghĩa thành phần: thủ + đầu + khoan + dụ + đích Nghĩa ViệtCihui phong lưu, sung túc, may mắn