扎卡里泰勒 zhā kǎ lǐ tài lēi · trát tạp lí thái lặc Hán Việt: trát tạp lí thái lặc · Pinyin: zhā kǎ lǐ tài lēi Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 卡 (tạp) + 里 (lí) + 泰 (thái) + 勒 (lặc)Pinyinzhā kǎ lǐ tài lēiHán Việttrát tạp lí thái lặcCấu tạo扎 + 卡 + 里 + 泰 + 勒 · trát + tạp + lí + thái + lặc nghĩa thành phần: trát + tạp + lí + thái + lặc