扎耳朵眼兒

trát nhĩ đóa nhãn nhi

Hán Việt: trát nhĩ đóa nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (nhĩ) + (đóa) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扎耳朵眼兒 hā ěrduoyǎnr v.o. pierce the earlobe (in order to wear earrings)