撲翼樣震顫

phác dực dạng chấn chiến

Hán Việt: phác dực dạng chấn chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (dực) + (dạng) + (chấn) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui asterixis