扒得高,跌得重
Tổng quan
Cấu tạo: 扒 (bái) + 得 (đắc) + 高 (cao) + , + 跌 (điệt) + 得 (đắc) + 重 (trọng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 扒得高,跌得重 ā de gāo, diē de zhòng f.e. The higher one climbs, the harder one falls.
Cấu tạo: 扒 (bái) + 得 (đắc) + 高 (cao) + , + 跌 (điệt) + 得 (đắc) + 重 (trọng)