扒某人的皮

bái mỗ nhân đích bì

Hán Việt: bái mỗ nhân đích bì

Tổng quan

Cấu tạo: (bái) + (mỗ) + (nhân) + (đích) + (bì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui have sb's hide