打下班鍾卡 đả hạ ban chung tạp Hán Việt: đả hạ ban chung tạp Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 下 (hạ) + 班 (ban) + 鍾 (chung) + 卡 (tạp)Hán Việtđả hạ ban chung tạpCấu tạo打 + 下 + 班 + 鍾 + 卡 · đả + hạ + ban + chung + tạp nghĩa thành phần: đả + hạ + ban + chung + tạp Nghĩa EngCihui punch out