打不起精神 đả bất khởi tinh thần Hán Việt: đả bất khởi tinh thần Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 不 (bất) + 起 (khởi) + 精 (tinh) + 神 (thần)Hán Việtđả bất khởi tinh thầnCấu tạo打 + 不 + 起 + 精 + 神 · đả + bất + khởi + tinh + thần nghĩa thành phần: đả + bất + khởi + tinh + thần Nghĩa EngCihui 打不起精神 ǎbùqǐ jīngshen v.p. spiritless