打倒钟 đả đảo chung Hán Việt: đả đảo chung Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 倒 (đảo) + 鍾 (chung)Hán Việtđả đảo chungTừ loạitínhCấu tạo打 + 倒 + 鍾 · đả + đảo + chung nghĩa thành phần: đả + đảo + chung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đánh chuông ngượcMainlandKaggle Zh-Vi ring the bells backwardEngCihui ring the bells backward Từ liên quan Gần nghĩa打倒 · 打倒一切