打击法按摩

đả kích pháp án ma

Hán Việt: đả kích pháp án ma

Tổng quan

Cấu tạo: 打 (đả) + 擊 (kích) + 法 (pháp) + 按 (án) + 摩 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xoa bóp
  • Biên soạn 打擊法按摩 ǎjīfǎ'ànmó n. pounding

Eng

  • Cihui 打擊法按摩 ǎjīfǎ'ànmó n. pounding

Từ liên quan

Gần nghĩa

打击出凹痕 · 打击报复 · 打击乐器 · 按摩浴缸 · 打击停经机 · 按摩生热法 · 打击军事力量 · 打击力度