打擊法按摩 đả kích pháp án ma Hán Việt: đả kích pháp án ma Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 擊 (kích) + 法 (pháp) + 按 (án) + 摩 (ma)Hán Việtđả kích pháp án maCấu tạo打 + 擊 + 法 + 按 + 摩 · đả + kích + pháp + án + ma nghĩa thành phần: đả + kích + pháp + án + ma Nghĩa EngCihui 打擊法按摩 ǎjīfǎ'ànmó n. pounding