打印控制鍵 dǎ yìn kòng zhì jiàn · đả ấn khống chế kiện Hán Việt: đả ấn khống chế kiện · Pinyin: dǎ yìn kòng zhì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 印 (ấn) + 控 (khống) + 制 (chế) + 鍵 (kiện)Pinyindǎ yìn kòng zhì jiànHán Việtđả ấn khống chế kiệnCấu tạo打 + 印 + 控 + 制 + 鍵 · đả + ấn + khống + chế + kiện nghĩa thành phần: đả + ấn + khống + chế + kiện