打印机故障

dǎ yìn jī gù zhàngđả ấn ki cố chướng

Hán Việt: đả ấn ki cố chướng · Pinyin: dǎ yìn jī gù zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki) + 故 (cố) + 障 (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗi máy in

Đức

  • Handedict Druckerfehler (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

打印服务器 · 打印区域 · 打印的人 · 打印输出 · 打印预览 · 故障排除 · 故障无碍 · 打印到文件