打印機回應 đả ấn ki hồi ứng Hán Việt: đả ấn ki hồi ứng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki) + 回 (hồi) + 應 (ứng)Hán Việtđả ấn ki hồi ứngCấu tạo打 + 印 + 機 + 回 + 應 · đả + ấn + ki + hồi + ứng nghĩa thành phần: đả + ấn + ki + hồi + ứng Nghĩa EngCihui printer Echo