打印機型號 dǎ yìn jī xíng hào · đả ấn ki hình hào Hán Việt: đả ấn ki hình hào · Pinyin: dǎ yìn jī xíng hào Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki) + 型 (hình) + 號 (hào)Pinyindǎ yìn jī xíng hàoHán Việtđả ấn ki hình hàoCấu tạo打 + 印 + 機 + 型 + 號 · đả + ấn + ki + hình + hào nghĩa thành phần: đả + ấn + ki + hình + hào