打印管理器 đả ấn quản lí khí Hán Việt: đả ấn quản lí khí Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 印 (ấn) + 管 (quản) + 理 (lí) + 器 (khí)Hán Việtđả ấn quản lí khíCấu tạo打 + 印 + 管 + 理 + 器 · đả + ấn + quản + lí + khí nghĩa thành phần: đả + ấn + quản + lí + khí Nghĩa EngCihui print Manager