打孔员 đả khổng viên Hán Việt: đả khổng viên Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 孔 (khổng) + 員 (viên)Hán Việtđả khổng viênTừ loạidanhCấu tạo打 + 孔 + 員 · đả + khổng + viên nghĩa thành phần: đả + khổng + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người đục thẻMainlandKaggle Zh-Vi cardpuncherEngCihui cardpuncher Từ liên quan Gần nghĩa打孔卡 · 打孔器 · 打孔钻 · 打孔 · 打孔机 · 打孔卡片