打孔器

dǎ kǒng qìđả khổng khí

Hán Việt: đả khổng khí · Pinyin: dǎ kǒng qì

Tổng quan

dụng cụ đục lỗ

Cấu tạo: 打 (đả) + 孔 (khổng) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ đục lỗ
  • Tần suất từ cọc chống (nóc hầm mỏ than), (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) punch, thùng (77 120 galông, đựng rượu, bia...); dụng cụ đục lỗ
  • Biên soạn 1. punch M:¹jià/¹tái 2. <zoo.> venter

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi puncheon

Eng

  • Cihui hole puncher
  • Tần suất từ n. 1. punch M:¹jià/¹tái 2. <zoo.> venter

Từ liên quan

Gần nghĩa

打孔卡 · 打孔钻 · 打孔 · 打孔员 · 打孔机 · 打孔卡片