打字機色帶 đả tự ki sắc đái Hán Việt: đả tự ki sắc đái Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 字 (tự) + 機 (ki) + 色 (sắc) + 帶 (đái)Hán Việtđả tự ki sắc đáiCấu tạo打 + 字 + 機 + 色 + 帶 · đả + tự + ki + sắc + đái nghĩa thành phần: đả + tự + ki + sắc + đái Nghĩa EngCihui typewriter ribbon