打小鼓兒的 đả tiểu cổ nhi đích Hán Việt: đả tiểu cổ nhi đích Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 小 (tiểu) + 鼓 (cổ) + 兒 (nhi) + 的 (đích)Hán Việtđả tiểu cổ nhi đíchCấu tạo打 + 小 + 鼓 + 兒 + 的 · đả + tiểu + cổ + nhi + đích nghĩa thành phần: đả + tiểu + cổ + nhi + đích Nghĩa EngCihui 打小鼓兒的 ǎ xiǎogǔr de n. itinerant recycler who draws attention with a tiny drum