打開酒瓶喝 đả khai tửu bình hát Hán Việt: đả khai tửu bình hát Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 開 (khai) + 酒 (tửu) + 瓶 (bình) + 喝 (hát)Hán Việtđả khai tửu bình hátCấu tạo打 + 開 + 酒 + 瓶 + 喝 · đả + khai + tửu + bình + hát nghĩa thành phần: đả + khai + tửu + bình + hát Nghĩa EngCihui crack bottle