打得很精彩 đả đắc ngận tinh thải Hán Việt: đả đắc ngận tinh thải Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 得 (đắc) + 很 (ngận) + 精 (tinh) + 彩 (thải)Hán Việtđả đắc ngận tinh thảiCấu tạo打 + 得 + 很 + 精 + 彩 · đả + đắc + ngận + tinh + thải nghĩa thành phần: đả + đắc + ngận + tinh + thải Nghĩa EngCihui It was good fight