打手勢表示 đả thủ thế biểu kì Hán Việt: đả thủ thế biểu kì Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 手 (thủ) + 勢 (thế) + 表 (biểu) + 示 (kì)Hán Việtđả thủ thế biểu kìCấu tạo打 + 手 + 勢 + 表 + 示 · đả + thủ + thế + biểu + kì nghĩa thành phần: đả + thủ + thế + biểu + kì Nghĩa EngCihui in dumb show