打扮得很帥 đả phẫn đắc ngận suất Hán Việt: đả phẫn đắc ngận suất Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 扮 (phẫn) + 得 (đắc) + 很 (ngận) + 帥 (suất)Hán Việtđả phẫn đắc ngận suấtCấu tạo打 + 扮 + 得 + 很 + 帥 · đả + phẫn + đắc + ngận + suất nghĩa thành phần: đả + phẫn + đắc + ngận + suất Nghĩa EngCihui 打扮得很帥 ǎban de hěn shuài v.p. <coll.> nattily dressed