打扮装甲板

đả phẫn trang giáp bản

Hán Việt: đả phẫn trang giáp bản

Tổng quan

boong tàu, sàn tàu, tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng), (hàng không), (từ lóng) đất, mặt đất, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỗ bài, chuẩn bị chiến đấu (tàu chiến), (nghĩa bóng) chuẩn bị hành động, sẵn sàng hàn

Cấu tạo: 打 (đả) + 扮 (phẫn) + 裝 (trang) + 甲 (giáp) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ốp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deck

Từ liên quan

Gần nghĩa

打扮得时髦 · 打扮整齐 · 打扮漂亮 · 甲板夫役 · 甲板水手 · 甲板船客 · 打扮得很帅 · 打扮整洁