打抱不平兒 đả bão bất bình nhi Hán Việt: đả bão bất bình nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 抱 (bão) + 不 (bất) + 平 (bình) + 兒 (nhi)Hán Việtđả bão bất bình nhiCấu tạo打 + 抱 + 不 + 平 + 兒 · đả + bão + bất + bình + nhi nghĩa thành phần: đả + bão + bất + bình + nhi Nghĩa EngCihui 打抱不平兒 ǎ bàobùpíngr ►See dǎ bàobùpíng