打擊停經機

dǎ jí tíng jīng jī đả kích đình kinh ki

Hán Việt: đả kích đình kinh ki · Pinyin: dǎ jí tíng jīng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (kích) + (đình) + (kinh) + (ki)