打擊停經機 dǎ jí tíng jīng jī · đả kích đình kinh ki Hán Việt: đả kích đình kinh ki · Pinyin: dǎ jí tíng jīng jī Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 擊 (kích) + 停 (đình) + 經 (kinh) + 機 (ki)Pinyindǎ jí tíng jīng jīHán Việtđả kích đình kinh kiCấu tạo打 + 擊 + 停 + 經 + 機 · đả + kích + đình + kinh + ki nghĩa thành phần: đả + kích + đình + kinh + ki