打某人耳光 đả mỗ nhân nhĩ quang Hán Việt: đả mỗ nhân nhĩ quang Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 耳 (nhĩ) + 光 (quang)Hán Việtđả mỗ nhân nhĩ quangCấu tạo打 + 某 + 人 + 耳 + 光 · đả + mỗ + nhân + nhĩ + quang nghĩa thành phần: đả + mỗ + nhân + nhĩ + quang Nghĩa EngCihui slap sb. in the face