打滑的鞋子 dǎ huá de xié zi · đả hoạt đích hài tử Hán Việt: đả hoạt đích hài tử · Pinyin: dǎ huá de xié zi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 滑 (hoạt) + 的 (đích) + 鞋 (hài) + 子 (tử)Pinyindǎ huá de xié ziHán Việtđả hoạt đích hài tửCấu tạo打 + 滑 + 的 + 鞋 + 子 · đả + hoạt + đích + hài + tử nghĩa thành phần: đả + hoạt + đích + hài + tử